chair warmer

/'tʃeə,wɔ:mə/
Học thuật
Thân thiện
chair warmer

A man who is a chair warmer sits idly in the office all day.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, Mỹ):
    • Người lười biếng, ngườicông rỗi nghề: "chair warmer" một cách nói mỉa mai, châm biếm để chỉ một người lười nhác, chỉ ngồi một chỗ (làm ấm ghế) không làm việc hữu ích hoặc năng suất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be a chair warmer; get up and help with the project! (Đừng làm kẻcông rỗi nghề; hãy đứng dậy giúp đỡ với dự án đi!)
    • The manager fired him because he was just a chair warmer in the office. (Người quản lý đã sa thải anh ta anh ta chỉ một kẻ lười biếng ngồi cho ấm ghế trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professional chair warmer": Cách nói nhấn mạnh sự lười biếng như một "nghề nghiệp" hoặc thói quen.
    • After years of doing nothing, he became a professional chair warmer. (Sau nhiều năm chẳng làm gì, hắn ta đã trở thành một tay chuyên ngồi ấm ghế.)
Biến thể từ gần giống
  • Chair-warmer (n): Cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa.
  • Loafer (n): kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi.
  • Idler (n): người nhàn rỗi, người lười biếng.
Từ đồng nghĩa
  • Slacker: kẻ lười nhác, kẻ trốn việc.
  • Deadbeat: kẻ lười biếng, vô trách nhiệm (thường về mặt tài chính).
  • Good-for-nothing: đồdụng.
Lưu ý
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, dùng để chê bai, chỉ trích. Nên thận trọng khi sử dụng.
chair warmer

A man who is a chair warmer sits idly in the office all day.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng lười biếng, anh chàngcông rỗi nghề